shear steel

/'ʃiə'sti:l/
Học thuật
Thân thiện
shear steel

A blacksmith hammers a piece of shear steel on an anvil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thép làm kéo, thép làm dao: "shear steel" một loại thép chất lượng cao, được sản xuất bằng phương pháp cán rèn đặc biệt, độ cứng độ bền phù hợp để chế tạo các dụng cụ cắt như lưỡi kéo, dao các công cụ cần lưỡi sắc bén.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith preferred using shear steel for making durable knife blades. (Người thợ rèn thích dùng thép làm dao để chế tạo những lưỡi dao bền bỉ.)
    • Traditional scissors were often crafted from high-quality shear steel. (Những chiếc kéo truyền thống thường được làm từ thép làm kéo chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forged from shear steel": Được rèn từ thép làm kéo/dao, nhấn mạnh chất liệu phương pháp chế tạo.
    • The artisan's chisels, forged from shear steel, held their edge for years. (Những cái đục của người thợ thủ công, được rèn từ thép làm dao, giữ được độ sắc trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shear (v): Cắt (bằng kéo hoặc dụng cụ sắc).
  • Steel (n): Thép (chung).
  • Tool steel (n): Thép dụng cụ, một nhóm thép chuyên dụng để chế tạo dụng cụ, có thể bao gồm "shear steel".
Từ đồng nghĩa
  • Cutlery steel: Thép làm dao kéo.
  • Blade steel: Thép làm lưỡi.
shear steel

A blacksmith hammers a piece of shear steel on an anvil.

danh từ
  1. thép làm kéo, thép làm dao